nhân sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sống, cuộc đời của con người: "nhân sinh" chỉ toàn bộ sự tồn tại, đời sống của con người với tư cách là một thực thể xã hội và tinh thần, thường được xem xét trên bình diện triết lý, ý nghĩa và giá trị.
- Kiếp người: "nhân sinh" cũng có thể ám chỉ kiếp sống làm người, với những đặc trưng về sinh, lão, bệnh, tử và những trải nghiệm phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triết học thường đi tìm ý nghĩa của nhân sinh. (Triết học thường đi tìm ý nghĩa của cuộc sống con người.)
- Anh ấy luôn có cái nhìn lạc quan về nhân sinh. (Anh ấy luôn có cái nhìn lạc quan về kiếp người.)
- Tác phẩm đó phản ánh một quan niệm sâu sắc về nhân sinh. (Tác phẩm đó phản ánh một quan niệm sâu sắc về cuộc đời con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quan niệm nhân sinh": cách nhìn, tư tưởng, lý giải về cuộc sống con người.
- Mỗi người có một quan niệm nhân sinh khác nhau. (Mỗi người có một cách lý giải về cuộc sống con người khác nhau.)
"Triết lý nhân sinh": hệ thống tư tưởng, nguyên lý bàn về bản chất và ý nghĩa đời sống con người.
- Phật giáo đưa ra một triết lý nhân sinh rất rõ ràng. (Phật giáo đưa ra một hệ thống tư tưởng về đời sống con người rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhân thế (danh từ): cõi đời, thế gian nơi con người sinh sống, thường nhấn mạnh khía cạnh xã hội.
- Những thăng trầm của nhân thế. (Những thăng trầm của cõi đời.)
Nhân sinh quan (danh từ): thế giới quan về con người và cuộc sống, là toàn bộ quan niệm của một người hay một cộng đồng về cuộc đời.
- Nhân sinh quan tích cực giúp ta vượt qua khó khăn. (Quan niệm tích cực về cuộc sống giúp ta vượt qua khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc đời: khoảng thời gian sống của một con người.
- Kiếp người: đời sống của con người, thường mang sắc thái triết lý hoặc tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
- Nhân tình thế thái: tình đời và thói đời, chỉ những mối quan hệ và cách cư xử phức tạp trong xã hội loài người.
- Trải qua nhiều chuyện, ông ấy đã thấu hiểu nhân tình thế thái. (Trải qua nhiều chuyện, ông ấy đã thấu hiểu tình đời thế thái.)
Thành ngữ liên quan
"Nhân sinh như mộng": Cuộc đời con người như một giấc mộng, thành ngữ thể hiện quan niệm về tính phù du, ngắn ngủi của kiếp người.
- Cổ nhân thường than "nhân sinh như mộng". (Người xưa thường than rằng cuộc đời như một giấc mộng.)
"Nhân sinh thất thập cổ lai hy": Người thọ bảy mươi tuổi xưa nay hiếm, thành ngữ nói về tuổi thọ của con người.
- "Nhân sinh thất thập cổ lai hy" là câu thơ nổi tiếng của Đỗ Phủ. ("Người thọ bảy mươi xưa nay hiếm" là câu thơ nổi tiếng của Đỗ Phủ.)
- Sự sống của con người.